Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Tiến Thiết
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
TH KQ HT Kỳ 1

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quốc Minh
Ngày gửi: 09h:13' 07-07-2009
Dung lượng: 222.5 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Quốc Minh
Ngày gửi: 09h:13' 07-07-2009
Dung lượng: 222.5 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
"TỔNG HỢP KẾT QUẢ HỌC TẬP HỌC KỲ 2
LỚP 6A"
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH MÃ HS LỚP Văn Toán Lý Sinh Sử Địa NNgữ GDCD CNghệ Tin Thể MThuật ÂNhạc ĐTB XẾP LOẠI DANH HIỆU
H.L H.K
1 Nguyễn Văn An 0362 6A 6.1 7.0 6.9 6.9 6.7 6.6 6.5 6.7 7.1 6.7 6.0 Khá Khá 6.6 Khá Tốt Tiên tiến
2 Hoàng Thị Anh 0364 6A 6.5 6.7 7.0 6.6 6.1 6.1 5.3 7.3 7.1 6.5 6.3 Khá Khá 6.5 Khá Tốt Tiên tiến
3 Phan Thị Anh 0367 6A 5.4 6.0 5.8 6.4 5.1 5.6 5.4 7.7 7.3 6.0 5.7 Khá TB 6.0 TB Khá
4 Hoàng Thị Minh Anh 0363 6A 7.3 7.4 7.3 5.7 7.1 7.1 5.7 7.0 7.1 6.4 8.6 Khá Khá 7.0 Khá Tốt Tiên tiến
5 Nguyễn Thị Lâm Anh 0365 6A 6.9 8.2 7.0 6.7 7.3 7.0 6.7 7.7 8.0 6.1 6.9 Khá Khá 7.2 Khá Tốt Tiên tiến
6 Nguyễn Thị Vân Anh 0366 6A 7.2 8.8 8.3 7.4 7.6 7.7 8.3 7.4 7.8 6.4 6.9 Khá Giỏi 7.7 Khá Tốt Tiên tiến
7 Nguyễn Bá Ba 0368 6A 5.1 4.5 4.8 4.9 5.6 4.1 4.8 5.0 7.2 5.0 6.3 Khá TB 5.1 TB Khá
8 Nguyễn Văn Bình 0369 6A 4.6 4.8 4.6 4.6 5.1 4.9 4.6 5.1 6.8 4.9 5.4 Khá TB 5.0 Yếu TB
9 Hoàng Xuân Cao 0370 6A 7.0 8.5 8.8 6.9 5.9 5.0 5.9 5.7 6.4 7.7 5.5 Khá Khá 6.8 Khá Tốt Tiên tiến
10 Hoàng Xuân Chung 0371 6A 5.9 7.8 6.6 6.3 5.0 5.7 6.6 6.6 7.4 6.9 5.6 Khá Khá 6.5 Khá Tốt Tiên tiến
11 Nguyễn Thị Duyên 0372 6A 5.2 5.1 4.7 5.6 5.1 3.9 4.6 6.1 6.8 4.6 5.3 Khá TB 5.2 TB Khá
12 Nguyễn Mạnh Đăng 0373 6A 5.3 5.8 5.4 6.3 5.1 3.7 4.6 6.0 6.2 5.1 8.3 Khá TB 5.6 TB TB
13 Nguyễn Văn Đô 0374 6A 3.4 3.8 5.2 5.6 5.7 3.7 4.1 5.1 7.0 4.7 5.3 Khá TB 4.7 Yếu TB
14 Trần Trung Đức 0375 6A 7.3 8.5 6.8 6.3 8.1 7.1 5.5 7.1 8.2 6.2 6.1 Khá Giỏi 7.2 Khá Khá Tiên tiến
15 Chu Đức Hà 0376 6A 5.2 5.8 5.0 5.0 5.1 4.7 4.8 6.0 7.0 5.6 6.0 Khá Khá 5.5 TB TB
16 Phạm Thị Hà 0378 6A 5.4 5.2 5.3 6.0 5.0 4.9 5.2 7.0 7.1 5.0 7.0 TB Khá 5.7 TB Khá
17 Trần Thị Hà 0379 6A 6.2 7.6 6.7 6.1 5.3 5.9 6.5 6.4 7.3 6.7 6.5 Khá TB 6.5 Khá Tốt Tiên tiến
18 Nguyễn Bá Hải 0381 6A 6.3 7.3 6.3 7.3 6.1 7.0 5.8 6.3 7.1 6.4 7.2 Khá Khá 6.7 Khá Tốt Tiên tiến
19 Bùi Đức Hải 0380 6A 6.1 6.7 5.6 6.0 5.6 5.4 4.9 7.3 6.5 6.1 7.2 Khá Khá 6.2 TB Tốt
20 Nguyễn Hoàng Hải 0382 6A 5.1 5.3 5.2 6.7 5.4 6.9 5.4 6.6 6.8 5.7 5.6 Khá Khá 5.8 TB Tốt
21 Nguyễn Bính Hảo 0383 6A 3.8 4.1 4.1 4.6 5.0 4.1 3.7 5.1 7.0 5.1 6.0 TB TB 4.7 Yếu Khá
22 Nguyễn Hồng Hoà 0385 6A 5.1 6.2 6.1 5.7 7.0 5.6 5.1 5.4 6.6 7.5 6.3 Khá Khá 6.0 TB Tốt
23 Nguyễn Thị Hoà 0386 6A 5.7 7.2 6.2 5.7 7.0 5.6 4.9 5.3 6.6 5.3 7.0 TB Khá 6.1 TB Tốt
24 Nguyễn Văn Hoà 0387 6A 5.2 5.5 5.9 5.9 7.0 5.3 4.8 5.6 7.6 5.7 6.0 TB Khá 5.8 TB Tốt
25 Nguyễn Thị Hiền 0384 6A 4.9 5.4 6.6 6.1 5.4 5.9 4.6 6.4 7.1 5.2 6.6 TB Khá 5.7 TB Tốt
26 Lê Văn Hùng 0389 6A 6.2 7.6 6.8 7.1 7.1 6.7 5.7 6.7 6.9 5.7 5.3 TB Giỏi 6.6 Khá Tốt Tiên tiến
27 Nguyễn Thị Huyền 0388 6A 5.6 4.5 5.3 6.3 6.1 4.9 4.6 5.5 7.1 5.4 7.0 Khá TB 5.6 TB Khá
28 Vũ Hữu Khánh 0390 6A 6.9 7.4 7.7 5.6 6.6 6.3 6.8 6.1 6.1 6.1 5.4 Khá Giỏi 6.6 Khá Tốt Tiên tiến
29 Nguyễn Trọng Nam 0391 6A 5.4 5.5 6.2 5.6 6.3 5.4 5.3 5.9 6.9 5.9 6.1 Khá Khá 5.8 TB Khá
30 Nguyễn Đậu Nhật 0392 6A 5.7 4.9 5.4 5.9 5.6 5.0 4.1 6.6 7.0 5.3 6.7 TB Khá 5.6 TB Khá
31 Võ Thế Phiêu 0393 6A 5.7 5.4 6.2 5.7 7.0 6.6 4.5 6.3 6.5 6.0 6.1 Khá Khá 5.9 TB Khá
32 Võ Thị Quy 0394 6A 6.7 8.0 8.2 7.7 7.9 7.9 7.5 6.7 7.0 6.0 6.1 Khá Giỏi 7.3 Khá Tốt Tiên tiến
33 Nguyễn Bính Sơn 0395 6A 4.9 4.5 5.1 6.0 5.9 4.7 4.5 6.0 7.5 5.4 5.3 TB TB 5.3 Yếu Khá
34 Nguyễn Hoàng Sơn 0396 6A 4.7 4.8 4.9 4.9 5.4 3.9 4.5 6.0 6.8 5.0 5.5 Khá Khá 5.1 Yếu Khá
35 Bùi Văn Thành 0397 6A 5.9 7.2 7.9 6.7 7.0 7.4 6.3 5.6 7.2 7.0 6.7 Khá Khá 6.8 Khá Tốt Tiên tiến
36 Trần Văn Tuấn 0401 6A 4.9 5.3 6.4 6.7 5.1 5.4 4.3 5.7 6.7 5.3 5.9 TB Khá 5.5 TB Tốt
37 Nguyễn Thị Trang 0398 6A 5.1 4.9 4.8 5.3 5.4 4.0 4.3 6.1 7.2 5.0 7.2 Khá TB 5.3 TB Khá
38 Bùi Văn Trọng 0399 6A 5.2 6.2 7.0 5.9 6.0 6.4 4.5 7.0 7.3 5.6 6.3 Khá Khá 6.1 TB Tốt
39 Phan Văn Trung 0400 6A 5.2 5.7 5.6 5.9 5.6 4.6 4.0 6.6 7.1 6.9 5.5 TB Khá 5.7 TB Khá
LỚP 6A"
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH MÃ HS LỚP Văn Toán Lý Sinh Sử Địa NNgữ GDCD CNghệ Tin Thể MThuật ÂNhạc ĐTB XẾP LOẠI DANH HIỆU
H.L H.K
1 Nguyễn Văn An 0362 6A 6.1 7.0 6.9 6.9 6.7 6.6 6.5 6.7 7.1 6.7 6.0 Khá Khá 6.6 Khá Tốt Tiên tiến
2 Hoàng Thị Anh 0364 6A 6.5 6.7 7.0 6.6 6.1 6.1 5.3 7.3 7.1 6.5 6.3 Khá Khá 6.5 Khá Tốt Tiên tiến
3 Phan Thị Anh 0367 6A 5.4 6.0 5.8 6.4 5.1 5.6 5.4 7.7 7.3 6.0 5.7 Khá TB 6.0 TB Khá
4 Hoàng Thị Minh Anh 0363 6A 7.3 7.4 7.3 5.7 7.1 7.1 5.7 7.0 7.1 6.4 8.6 Khá Khá 7.0 Khá Tốt Tiên tiến
5 Nguyễn Thị Lâm Anh 0365 6A 6.9 8.2 7.0 6.7 7.3 7.0 6.7 7.7 8.0 6.1 6.9 Khá Khá 7.2 Khá Tốt Tiên tiến
6 Nguyễn Thị Vân Anh 0366 6A 7.2 8.8 8.3 7.4 7.6 7.7 8.3 7.4 7.8 6.4 6.9 Khá Giỏi 7.7 Khá Tốt Tiên tiến
7 Nguyễn Bá Ba 0368 6A 5.1 4.5 4.8 4.9 5.6 4.1 4.8 5.0 7.2 5.0 6.3 Khá TB 5.1 TB Khá
8 Nguyễn Văn Bình 0369 6A 4.6 4.8 4.6 4.6 5.1 4.9 4.6 5.1 6.8 4.9 5.4 Khá TB 5.0 Yếu TB
9 Hoàng Xuân Cao 0370 6A 7.0 8.5 8.8 6.9 5.9 5.0 5.9 5.7 6.4 7.7 5.5 Khá Khá 6.8 Khá Tốt Tiên tiến
10 Hoàng Xuân Chung 0371 6A 5.9 7.8 6.6 6.3 5.0 5.7 6.6 6.6 7.4 6.9 5.6 Khá Khá 6.5 Khá Tốt Tiên tiến
11 Nguyễn Thị Duyên 0372 6A 5.2 5.1 4.7 5.6 5.1 3.9 4.6 6.1 6.8 4.6 5.3 Khá TB 5.2 TB Khá
12 Nguyễn Mạnh Đăng 0373 6A 5.3 5.8 5.4 6.3 5.1 3.7 4.6 6.0 6.2 5.1 8.3 Khá TB 5.6 TB TB
13 Nguyễn Văn Đô 0374 6A 3.4 3.8 5.2 5.6 5.7 3.7 4.1 5.1 7.0 4.7 5.3 Khá TB 4.7 Yếu TB
14 Trần Trung Đức 0375 6A 7.3 8.5 6.8 6.3 8.1 7.1 5.5 7.1 8.2 6.2 6.1 Khá Giỏi 7.2 Khá Khá Tiên tiến
15 Chu Đức Hà 0376 6A 5.2 5.8 5.0 5.0 5.1 4.7 4.8 6.0 7.0 5.6 6.0 Khá Khá 5.5 TB TB
16 Phạm Thị Hà 0378 6A 5.4 5.2 5.3 6.0 5.0 4.9 5.2 7.0 7.1 5.0 7.0 TB Khá 5.7 TB Khá
17 Trần Thị Hà 0379 6A 6.2 7.6 6.7 6.1 5.3 5.9 6.5 6.4 7.3 6.7 6.5 Khá TB 6.5 Khá Tốt Tiên tiến
18 Nguyễn Bá Hải 0381 6A 6.3 7.3 6.3 7.3 6.1 7.0 5.8 6.3 7.1 6.4 7.2 Khá Khá 6.7 Khá Tốt Tiên tiến
19 Bùi Đức Hải 0380 6A 6.1 6.7 5.6 6.0 5.6 5.4 4.9 7.3 6.5 6.1 7.2 Khá Khá 6.2 TB Tốt
20 Nguyễn Hoàng Hải 0382 6A 5.1 5.3 5.2 6.7 5.4 6.9 5.4 6.6 6.8 5.7 5.6 Khá Khá 5.8 TB Tốt
21 Nguyễn Bính Hảo 0383 6A 3.8 4.1 4.1 4.6 5.0 4.1 3.7 5.1 7.0 5.1 6.0 TB TB 4.7 Yếu Khá
22 Nguyễn Hồng Hoà 0385 6A 5.1 6.2 6.1 5.7 7.0 5.6 5.1 5.4 6.6 7.5 6.3 Khá Khá 6.0 TB Tốt
23 Nguyễn Thị Hoà 0386 6A 5.7 7.2 6.2 5.7 7.0 5.6 4.9 5.3 6.6 5.3 7.0 TB Khá 6.1 TB Tốt
24 Nguyễn Văn Hoà 0387 6A 5.2 5.5 5.9 5.9 7.0 5.3 4.8 5.6 7.6 5.7 6.0 TB Khá 5.8 TB Tốt
25 Nguyễn Thị Hiền 0384 6A 4.9 5.4 6.6 6.1 5.4 5.9 4.6 6.4 7.1 5.2 6.6 TB Khá 5.7 TB Tốt
26 Lê Văn Hùng 0389 6A 6.2 7.6 6.8 7.1 7.1 6.7 5.7 6.7 6.9 5.7 5.3 TB Giỏi 6.6 Khá Tốt Tiên tiến
27 Nguyễn Thị Huyền 0388 6A 5.6 4.5 5.3 6.3 6.1 4.9 4.6 5.5 7.1 5.4 7.0 Khá TB 5.6 TB Khá
28 Vũ Hữu Khánh 0390 6A 6.9 7.4 7.7 5.6 6.6 6.3 6.8 6.1 6.1 6.1 5.4 Khá Giỏi 6.6 Khá Tốt Tiên tiến
29 Nguyễn Trọng Nam 0391 6A 5.4 5.5 6.2 5.6 6.3 5.4 5.3 5.9 6.9 5.9 6.1 Khá Khá 5.8 TB Khá
30 Nguyễn Đậu Nhật 0392 6A 5.7 4.9 5.4 5.9 5.6 5.0 4.1 6.6 7.0 5.3 6.7 TB Khá 5.6 TB Khá
31 Võ Thế Phiêu 0393 6A 5.7 5.4 6.2 5.7 7.0 6.6 4.5 6.3 6.5 6.0 6.1 Khá Khá 5.9 TB Khá
32 Võ Thị Quy 0394 6A 6.7 8.0 8.2 7.7 7.9 7.9 7.5 6.7 7.0 6.0 6.1 Khá Giỏi 7.3 Khá Tốt Tiên tiến
33 Nguyễn Bính Sơn 0395 6A 4.9 4.5 5.1 6.0 5.9 4.7 4.5 6.0 7.5 5.4 5.3 TB TB 5.3 Yếu Khá
34 Nguyễn Hoàng Sơn 0396 6A 4.7 4.8 4.9 4.9 5.4 3.9 4.5 6.0 6.8 5.0 5.5 Khá Khá 5.1 Yếu Khá
35 Bùi Văn Thành 0397 6A 5.9 7.2 7.9 6.7 7.0 7.4 6.3 5.6 7.2 7.0 6.7 Khá Khá 6.8 Khá Tốt Tiên tiến
36 Trần Văn Tuấn 0401 6A 4.9 5.3 6.4 6.7 5.1 5.4 4.3 5.7 6.7 5.3 5.9 TB Khá 5.5 TB Tốt
37 Nguyễn Thị Trang 0398 6A 5.1 4.9 4.8 5.3 5.4 4.0 4.3 6.1 7.2 5.0 7.2 Khá TB 5.3 TB Khá
38 Bùi Văn Trọng 0399 6A 5.2 6.2 7.0 5.9 6.0 6.4 4.5 7.0 7.3 5.6 6.3 Khá Khá 6.1 TB Tốt
39 Phan Văn Trung 0400 6A 5.2 5.7 5.6 5.9 5.6 4.6 4.0 6.6 7.1 6.9 5.5 TB Khá 5.7 TB Khá
 






Các ý kiến mới nhất